Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱粗腿

bào cū tuǐ

抱粗腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱粗腿 trong tiếng Việt

dựa dẫm vào người giàu và quyền lực

Tra từ liên quan