抱粗腿 bào cū tuǐ 抱粗腿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抱粗腿 trong tiếng Việt dựa dẫm vào người giàu và quyền lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan