Kết quả tra từ “抬头不见低头见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抬头不见低头见tái tóu bù jiàn dī tóu jiàn
(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau