Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投袂而起

tóu mèi ér qǐ

投袂而起 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投袂而起 trong tiếng Việt

nghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và hành động

Tra từ liên quan