Kết quả tra từ “投袂而起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投袂而起tóu mèi ér qǐ
nghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và hành động