Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干杯乾杯

gān bēi

干杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干杯 trong tiếng Việt

nâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!; Uống cạn nhé!; nghĩa đen: cạn ly

Tra từ liên quan