干杯乾杯
干杯 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 干杯 trong tiếng Việt
nâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!; Uống cạn nhé!; nghĩa đen: cạn ly
nâng ly chúc mừng; Cạn ly! (đề xuất nâng ly); Chúc mừng bạn!; Uống cạn nhé!; nghĩa đen: cạn ly