干妈乾媽 gān mā 干妈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 干妈 trong tiếng Việt mẹ nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan