干巴巴 là gì?
干巴巴 [gān bā bā] có nghĩa là khô; khô khốc; nhàm chán; nhạt nhẽo.
Nghĩa của từ 干巴巴 trong tiếng Việt
- khô
- khô khốc
- nhàm chán
- nhạt nhẽo
Cách đọc và ghi nhớ 干巴巴
干巴巴 được đọc là gān bā bā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khô; khô khốc; nhàm chán; nhạt nhẽo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .