Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干打垒乾打壘

gān dǎ lěi

干打垒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干打垒 trong tiếng Việt

đất nện; nhà đất nện

Tra từ liên quan