Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承建

chéng jiàn

承建 là gì?

承建 [chéng jiàn] có nghĩa là xây dựng theo hợp đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承建 trong tiếng Việt

xây dựng theo hợp đồng

Cách đọc và ghi nhớ 承建

承建 được đọc là chéng jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng theo hợp đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan