Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承平

chéng píng

承平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承平 trong tiếng Việt

(thời kỳ) hòa bình và thịnh vượng; yên bình

Tra từ liên quan