承受
chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
承受 thường mang nghĩa “chịu đựng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 承受, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sức chịu đựng; khả năng thích ứng
›承兑chéng duì(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)
›承德Chéng déđịa cấp thị Thừa Đức ở Hà Bắc; cũng là huyện Thừa Đức
›承德市Chéng dé shìđịa cấp thị Thừa Đức ở Hà Bắc
›承德县Chéng dé xiànhuyện Thừa Đức, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
›承包商chéng bāo shāngnhà thầu
›承包人chéng bāo rénnhà thầu
›承审法官chéng shěn fǎ guānthẩm phán xét xử
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.