Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒开扒開

bā kāi

扒开 là gì?

扒开 [bā kāi] có nghĩa là cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒开 trong tiếng Việt

  1. cậy mở ra hoặc tách ra
  2. dùng hai tay mở rộng ra

Cách đọc và ghi nhớ 扒开

扒开 được đọc là bā kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cậy mở ra hoặc tách ra; dùng hai tay mở rộng ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan