截图
(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình
(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình
截图 thường mang nghĩa “ảnh chụp màn hình; chụp màn hình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 截图, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình
›截断jié duànbẻ gãy hoặc cắt làm đôi; cắt đứt; chặt đứt; (nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.); làm…
›截取jié qǔcắt một đoạn của cái gì đó
›截塔jié tǎzeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)
›截停jié tíngchặn lại (một phương tiện, v.v.)
›截夺jié duóchặn đoạt
›截尾jié wěicắt ngắn; tỉa (đặc biệt là đuôi của động vật)
›截拳道jié quán dàoTriệt Quyền Đạo, hay Con Đường Quyền Chặn, một sự kết hợp võ thuật Đông Tây do Lý Tiểu Long 李小龍|李小龙[Li3…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.