Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截图截圖

jié tú

截图 là gì?

截图 [jié tú] có nghĩa là (tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截图 trong tiếng Việt

  1. (tin học) ảnh chụp màn hình
  2. chụp màn hình

Cách đọc và ghi nhớ 截图

截图 được đọc là jié tú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) ảnh chụp màn hình; chụp màn hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan