Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截尾

jié wěi

截尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截尾 trong tiếng Việt

cắt ngắn; tỉa (đặc biệt là đuôi của động vật)

Tra từ liên quan