Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截瘫截癱

jié tān

截瘫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截瘫 trong tiếng Việt

liệt hai chi dưới; liệt chân

Tra từ liên quan