Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截塔

jié tǎ

截塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截塔 trong tiếng Việt

zeta (chữ cái Hy Lạp Ζζ)

Tra từ liên quan