Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截获截獲

jié huò

截获 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截获 trong tiếng Việt

  1. chặn bắt
  2. chặn và bắt giữ
Tra từ liên quan