Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
截停

jié tíng

截停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 截停 trong tiếng Việt

chặn lại (một phương tiện, v.v.)

Tra từ liên quan