Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成象

chéng xiàng

成象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成象 trong tiếng Việt

hình thành hình ảnh; gợi nhớ

Tra từ liên quan