Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惨不忍睹慘不忍睹

cǎn bù rěn dǔ

惨不忍睹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惨不忍睹 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác

Tra từ liên quan