Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惨不忍睹”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惨不忍睹cǎn bù rěn dǔ

nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương; kinh hoàng; tàn ác

Thành ngữ