Kết quả tra từ “乘虚而入”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘虚而入chéng xū ér rù
thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở