Kết quả tra từ “惺惺惜惺惺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惺惺惜惺惺xīng xīng xī xīng xīng
người có tài hiểu nhau (thành ngữ); đồng cảm với nhau