Kết quả tra từ “想方设法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
想方设法xiǎng fāng shè fǎ
nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia