Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情爱情愛

qíng ài

情爱 là gì?

情爱 [qíng ài] có nghĩa là tình cảm; cảm giác thân thiện đối với ai đó; tình yêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情爱 trong tiếng Việt

  1. tình cảm
  2. cảm giác thân thiện đối với ai đó
  3. tình yêu

Cách đọc và ghi nhớ 情爱

情爱 được đọc là qíng ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình cảm; cảm giác thân thiện đối với ai đó; tình yêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan