Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情态情態

qíng tài

情态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情态 trong tiếng Việt

tinh thần; tâm trạng; (ngôn ngữ học) tình thái

Tra từ liên quan