Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情操

qíng cāo

情操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情操 trong tiếng Việt

tình cảm; cảm xúc; phẩm chất tinh thần; nhân cách đạo đức

Tra từ liên quan