Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情报处情報處

qíng bào chù

情报处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情报处 trong tiếng Việt

văn phòng tình báo; bộ phận tình báo

Tra từ liên quan