Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悔罪

huǐ zuì

悔罪 là gì?

悔罪 [huǐ zuì] có nghĩa là ăn năn; hối lỗi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悔罪 trong tiếng Việt

  1. ăn năn
  2. hối lỗi

Cách đọc và ghi nhớ 悔罪

悔罪 được đọc là huǐ zuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn năn; hối lỗi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan