Kết quả tra từ “息事宁人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
息事宁人xī shì níng rén
giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi (thành ngữ)