Kết quả tra từ “之乎者也”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
之乎者也zhī hū zhě yě
nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
满口之乎者也mǎn kǒu zhī hū zhě yě
miệng đầy các cụm từ văn chương; nói thao thao bất tuyệt kinh điển