Kết quả tra từ “心胸狭窄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心胸狭窄xīn xiōng xiá zhǎi
(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng