心影儿心影兒 xīn yǐng ér 心影儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心影儿 trong tiếng Việt (cách dùng ở Đài Loan) trẻ cần giúp đỡ (mồ côi, bị bỏ rơi, lạm dụng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan