Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心寒

xīn hán

心寒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心寒 trong tiếng Việt

thất vọng cay đắng; sợ hãi

Tra từ liên quan