Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复苏復甦

fù sū

复苏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复苏 trong tiếng Việt

  1. phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
  2. hồi sức
  3. phục sinh
Tra từ liên quan