复生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
复生
tái sinh; hồi phục; sống lại; tái tạo
Giản thể复生
Phồn thể復生
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng