Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复活的军团復活的軍團

Fù huó de jūn tuán

复活的军团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复活的军团 trong tiếng Việt

Quân đoàn Phục sinh (loạt phim tài liệu của CCTV về đội quân đất nung)

Tra từ liên quan