复活復活 fù huó 复活 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复活 trong tiếng Việt hồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan