Kết quả tra từ “从难从严”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
从难从严cóng nán cóng yán
nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe