Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒呼负负徒呼負負

tú hū fù fù

徒呼负负 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒呼负负 trong tiếng Việt

cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ (thành ngữ)

Tra từ liên quan