Kết quả tra từ “徒呼负负”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒呼负负tú hū fù fù
cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ (thành ngữ)