后面 là gì?
后面 [hòu mian] có nghĩa là phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó.
Nghĩa của từ 后面 trong tiếng Việt
- phía sau
- phía đuôi
- đoạn cuối
- đằng sau
- gần cuối
- ở phía sau
- sau này
- sau đó
Cách đọc và ghi nhớ 后面
后面 được đọc là hòu mian, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .