Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后头後頭

hòu tou

后头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后头 trong tiếng Việt

đằng sau; phía sau; phía đuôi; sau này; sau đó; (trong) tương lai

Tra từ liên quan