Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

弥 là gì?

[mí] có nghĩa là đầy; lấp; hoàn toàn; nhiều hơn.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥 trong tiếng Việt

  1. đầy
  2. lấp
  3. hoàn toàn
  4. nhiều hơn

Cách đọc và ghi nhớ 弥

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy; lấp; hoàn toàn; nhiều hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan