Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

幕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幕 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 幕[mu4]; rèm; màn

Tra từ liên quan