幕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幕
biến thể cũ của 幕[mu4]; rèm; màn
Giản thể幕
Phồn thể幙
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng