Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎng

强 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强 trong tiếng Việt

biến thể của 強|强[qiang3]

Tra từ liên quan