幕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
幕
rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướng; màn (của vở kịch)
Giản thể幕
Phồn thể幕
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng