幕 mù 幕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 幕 trong tiếng Việt rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướng; màn (của vở kịch) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan