Kết quả tra từ “弹尽粮绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹尽粮绝dàn jìn liáng jué
hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng