Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弱肉强食弱肉強食

ruò ròu qiáng shí

弱肉强食 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弱肉强食 trong tiếng Việt

nghĩa đen: kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: luật rừng

Tra từ liên quan