Kết quả tra từ “弱肉强食”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弱肉强食ruò ròu qiáng shí
nghĩa đen: kẻ yếu là mồi cho kẻ mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: luật rừng